Giá vàng ngày 30/10/2026: Thị trường trong nước tiếp tục neo cao
Bước sang ngày 30/10, giá vàng miếng trong nước vẫn duy trì mặt bằng niêm yết ở mức cao. SJC đang giao dịch ở mức 139,7 triệu đồng/lượng chiều mua vào và 142,7 triệu đồng/lượng chiều bán ra. Tại Hà Nội và TP.HCM, DOJI cũng áp dụng mức tương tự, từ 139,7 đến 142,7 triệu đồng/lượng. Dữ liệu đầu ngày cho thấy hai hệ thống này chưa có điều chỉnh so với bảng giá chốt ngày 29/10.
PNJ công bố vàng miếng SJC ở mức 139,7 – 142,7 triệu đồng/lượng theo bảng giá ngày 29/10. Bảo Tín Minh Châu niêm yết chiều mua vào thấp hơn, khoảng 137,4 triệu đồng/lượng, trong khi chiều bán ra giữ ở 142,7 triệu đồng/lượng. Phú Quý ghi nhận mức 138,2 – 142,7 triệu đồng/lượng theo bảng giá chính thức cập nhật cuối ngày 29/10. Chính vì vậy, giá mua vào giữa các thương hiệu có sự chênh lệch đáng kể, dù giá bán ra đều neo quanh mốc 142,7 triệu đồng/lượng.
Mi Hồng có mức niêm yết gần nhất là 140,8 – 142,3 triệu đồng/lượng trong chiều 29/10, thấp hơn SJC ở chiều bán nhưng cao hơn ở chiều mua. Chênh lệch mua – bán tại Mi Hồng là 1,5 triệu đồng/lượng, trong khi SJC và DOJI là 3 triệu đồng/lượng; con số này tại Bảo Tín Minh Châu lên tới 5,3 triệu đồng/lượng. Với những thương hiệu chưa công bố giá mới trong sáng 30/10, số liệu được giữ nguyên theo mốc niêm yết đã xác minh và không được xem là một đợt điều chỉnh mới.
| Thương hiệu | Giá mua vào – bán ra | So với chốt 29/10 |
|---|---|---|
| SJC | 139,7 – 142,7 triệu đồng/lượng | Không đổi theo hai mốc niêm yết |
| DOJI | 139,7 – 142,7 triệu đồng/lượng | Không đổi theo hai mốc niêm yết |
| PNJ | 139,7 – 142,7 triệu đồng/lượng | Chưa xác minh biến động |
| Bảo Tín Minh Châu | 137,4 – 142,7 triệu đồng/lượng | Không đổi theo hai mốc niêm yết |
| Phú Quý | 138,2 – 142,7 triệu đồng/lượng | Không đổi theo hai mốc niêm yết |
| Mi Hồng | 140,8 – 142,3 triệu đồng/lượng | Chưa xác minh biến động |
Giá vàng nhẫn 9999 ngày 30/10/2026
Theo các bảng giá niêm yết gần nhất, vàng nhẫn 9999 cũng đang duy trì mặt bằng cao. Nhẫn SJC loại 99,99% có giá mua vào khoảng 135,2 triệu đồng/lượng và bán ra 139,2 triệu đồng/lượng, theo dữ liệu cuối 29/10 – đầu 30/10. DOJI niêm yết nhẫn Hưng Thịnh Vượng 9999 ở mức khoảng 137,5 – 141,5 triệu đồng/lượng. Khoảng cách mua – bán tại hai hệ thống này tương đương 4 triệu đồng/lượng, khiến mức giá thực nhận khi bán lại thấp hơn đáng kể so với giá bán niêm yết.
Theo bảng giá ngày 29/10, nhẫn trơn PNJ 999.9 được công bố ở mức 137 – 141 triệu đồng/lượng. Bảo Tín Minh Châu ghi nhận nhẫn tròn trơn 999.9 ở 137,4 – 141,4 triệu đồng/lượng; Phú Quý niêm yết nhẫn tròn 999.9 ở 138,2 – 141,2 triệu đồng/lượng theo bảng chính thức cuối ngày. Nhìn chung, mức bán ra của nhóm nhẫn thấp hơn vàng miếng SJC, nhưng mức chênh giữa từng thương hiệu lại không giống nhau.
Riêng Mi Hồng có bảng vàng 99,9% ở mức 140,8 – 142,3 triệu đồng/lượng, không đồng nhất về tuổi vàng so với nhẫn 99,99% của các thương hiệu khác. Trong lúc doanh nghiệp chưa phát hành bảng giá sáng mới, chưa thể khẳng định toàn bộ giá nhẫn đồng loạt tăng hay giảm so với chốt 29/10; diễn biến chỉ được ghi nhận ở những sản phẩm có hai mốc niêm yết cùng loại để đối chiếu.
| Thương hiệu | Giá mua vào – bán ra | So với chốt 29/10 |
|---|---|---|
| SJC nhẫn 99,99% | 135,2 – 139,2 triệu đồng/lượng | Không đổi theo hai mốc niêm yết |
| DOJI nhẫn Hưng Thịnh Vượng | 137,5 – 141,5 triệu đồng/lượng | Không đổi theo hai mốc niêm yết |
| PNJ nhẫn trơn 999.9 | 137 – 141 triệu đồng/lượng | Chưa xác minh biến động |
| Bảo Tín Minh Châu nhẫn 999.9 | 137,4 – 141,4 triệu đồng/lượng | Không đổi theo hai mốc niêm yết |
| Phú Quý nhẫn tròn 999.9 | 138,2 – 141,2 triệu đồng/lượng | Không đổi theo hai mốc niêm yết |
| Mi Hồng vàng 99,9% | 140,8 – 142,3 triệu đồng/lượng | Chưa xác minh biến động |
Giá vàng thế giới ngày 30/10/2026
Trong phiên giao dịch quốc tế gần nhất, giá vàng thế giới đã giảm mạnh. Theo Reuters, vàng giao ngay lùi khoảng 1,4% xuống 4.008,76 USD/ounce trong ngày 29/10, sau khi dữ liệu lạm phát Mỹ làm gia tăng kỳ vọng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) có thể nâng lãi suất vào tháng 12. Hợp đồng vàng Mỹ tháng 12 chốt ở 4.031,40 USD/ounce, giảm 0,5%. Chỉ số giá chi tiêu tiêu dùng cá nhân (PCE) tháng 9 tăng 0,5%, cao hơn mức tăng 0,3% của tháng trước. Đây là dữ liệu của phiên gần nhất, không phải giá đóng cửa của ngày 30/10.
Dự báo giá vàng những ngày tới
Diễn biến của vàng thế giới trong vài ngày tới có thể tiếp tục chịu ảnh hưởng lớn từ kỳ vọng lãi suất của Mỹ. Fed vừa giữ nguyên lãi suất trong cuộc họp tháng 10, nhưng số liệu PCE cao hơn tháng trước làm gia tăng khả năng chính sách tiền tệ tiếp tục thắt chặt. Theo Reuters, thị trường đang định giá khả năng tăng lãi suất vào tháng 12 ở khoảng 80%. Nếu đồng USD và lợi suất trái phiếu đi lên theo kỳ vọng này, vàng – tài sản không sinh lãi – có thể phải chịu thêm sức ép.
Ở chiều ngược lại, bất ổn tại Trung Đông và rủi ro nguồn cung năng lượng vẫn là những yếu tố có thể duy trì nhu cầu trú ẩn. Giá dầu cao đồng thời có tác động hai mặt: làm gia tăng lo ngại lạm phát, nhưng cũng có thể kéo dài kỳ vọng lãi suất cao. Chính vì vậy, những biến động trong phiên của vàng có thể còn lớn và chưa đủ căn cứ để khẳng định một xu hướng tăng hoặc giảm liên tục.
Trong nước, vàng miếng SJC vẫn có mức bán ra gần nhất là 142,7 triệu đồng/lượng, cao hơn đáng kể so với giá mua vào. Khi giá thế giới biến động mạnh, các doanh nghiệp có thể điều chỉnh bảng giá theo những nhịp khác nhau. Mức chênh mua – bán và tốc độ cập nhật bảng niêm yết sẽ tiếp tục là những điểm cần theo dõi. Vàng nhẫn 9999 cũng có khả năng phản ứng khác nhau giữa các hệ thống do đặc điểm sản phẩm và cung – cầu.
Đáng chú ý nhất là áp lực lãi suất đối với vàng thế giới và khả năng giá trong nước tiếp tục biến động không đồng đều. Các mức niêm yết mới trong ngày sẽ là yếu tố quyết định liệu thị trường trong nước có phản ứng rõ hơn với đà giảm quốc tế hay không.